回报huí bàoHán Việt: HỒI BÁOHSK 6Bộ: 囗v, vnPhồn thể: 回報Nghĩa tiếng Việt1.(để) đáp lại2.sự đáp trả3.báo đáp4.trả đũa5.báo cáo lại6.đáp trả Luyện viết chữ 回报 theo nét (miễn phí)