困kùnHán Việt: KHỐNHSK 4Bộ: 囗v, an, a, vnNghĩa tiếng Việt1.bẫy2.bao vây3.bị áp lực4.mắc kẹt5.cùng quẫn Luyện viết chữ 困 theo nét (miễn phí)