困难kùn nanHán Việt: KHỐN NANHSK 4Bộ: 囗a, anPhồn thể: 困難Nghĩa tiếng Việt1.khó khăn2.thử thách3.tình cảnh eo hẹp4.tình huống khó khăn Luyện viết chữ 困难 theo nét (miễn phí)