国有guó yǒuHán Việt: QUỐC HỮUHSK 7Bộ: 囗vnPhồn thể: 國有Nghĩa tiếng Việt1.quốc hữu2.công cộng3.sở hữu chính phủ4.sở hữu nhà nước Luyện viết chữ 国有 theo nét (miễn phí)