有yǒuHán Việt: HỮUHSK 1Bộ: 月vNghĩa tiếng Việt1.có2.có (gì đó)3.(dạng kết hợp) có4.với5.mang tính chất gì đó (như trong cố ý) Luyện viết chữ 有 theo nét (miễn phí)