圆满yuán mǎnHán Việt: VIÊN MÃNHSK 6Bộ: 囗a, adPhồn thể: 圓滿Nghĩa tiếng Việt1.hài lòng2.viên mãn3.hoàn hảo Luyện viết chữ 圆满 theo nét (miễn phí)