满怀mǎn huáiHán Việt: MÃN HOÀIHSK 7Bộ: 氵vPhồn thể: 滿懷Nghĩa tiếng Việt1.tràn ngập trong lòng2.(va chạm) toàn lực3.(gia súc) mang thai nặng Luyện viết chữ 满怀 theo nét (miễn phí)