垂chuíHán Việt: THÙYHSK 7Bộ: 土vNghĩa tiếng Việt1.treo (xuống)2.rủ3.lủng lẳng4.cuối xuống5.truyền lại6.để lại7.gần như8.hầu như9.tiếp cận Luyện viết chữ 垂 theo nét (miễn phí)