垂头丧气chuí tóu sàng qìHán Việt: THÙY ĐẦU TANG KHÍHSK 7Bộ: 土Phồn thể: 垂頭喪氣Nghĩa tiếng Việt1.cúi đầu ủ rũ (thành ngữ)2.chán nản3.mất tinh thần Luyện viết chữ 垂头丧气 theo nét (miễn phí)