垫diànHSK 6Bộ: 土vPhồn thể: 墊Nghĩa tiếng Việt1.đệm2.lót3.thảm4.lót vào5.lấp đầy6.trả tiền thay7.ứng trước (tiền) Luyện viết chữ 垫 theo nét (miễn phí)