垫底diàn dǐHSK 7Bộ: 土v, vnPhồn thể: 墊底Nghĩa tiếng Việt1.để cái gì đó xuống đáy2.ăn tạm để cầm cự đến bữa3.làm nền tảng4.đứng cuối trong bảng xếp hạng Luyện viết chữ 垫底 theo nét (miễn phí)