堆duīHán Việt: ĐÔIHSK 5Bộ: 土q, v, k, nNghĩa tiếng Việt1.chất đống2.tích tụ3.một đống4.đống5.chất6.thành đống7.số lượng lớn Luyện viết chữ 堆 theo nét (miễn phí)