堆积duī jīHán Việt: ĐÔI TÍCHHSK 6Bộ: 土v, vnPhồn thể: 堆積Nghĩa tiếng Việt1.chất đống2.chất thành đống3.tích lũy Luyện viết chữ 堆积 theo nét (miễn phí)