墙qiángHán Việt: TƯỜNGHSK 4Bộ: 土nPhồn thể: 墻Nghĩa tiếng Việt1.tường2.(tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: ) Luyện viết chữ 墙 theo nét (miễn phí)