防火墙fáng huǒ qiángHán Việt: PHÒNG HỎA TƯỜNGHSK 7Bộ: 阝nPhồn thể: 防火牆Nghĩa tiếng Việt1.tường lửa Luyện viết chữ 防火墙 theo nét (miễn phí)