壮ZhuàngHSK 7Bộ: 士v, a, bPhồn thể: 壯Nghĩa tiếng Việt1.dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc Luyện viết chữ 壮 theo nét (miễn phí)