壮丽zhuàng lìHSK 6Bộ: 士a, anPhồn thể: 壯麗Nghĩa tiếng Việt1.tráng lệ2.tráng quan3.hùng vĩ4.rực rỡ Luyện viết chữ 壮丽 theo nét (miễn phí)