处理chǔ lǐHán Việt: XỬ LÝHSK 5Bộ: 夂v, vnPhồn thể: 處理Nghĩa tiếng Việt1.xử lý2.đối phó3.xử phạt4.xử lý bằng quy trình đặc biệt5.gia công6.bán giảm giá Luyện viết chữ 处理 theo nét (miễn phí)