理想lǐ xiǎngHán Việt: LÝ TƯỞNGHSK 4Bộ: 王n, aNghĩa tiếng Việt1.một lý tưởng2.một giấc mơ3.lý tưởng4.hoàn hảo Luyện viết chữ 理想 theo nét (miễn phí)