外向wài xiàngHán Việt: NGOẠI HƯỚNGHSK 6Bộ: 夕a, anNghĩa tiếng Việt1.hướng ngoại (tính cách)2.(kinh tế, v.v.) định hướng xuất khẩu Luyện viết chữ 外向 theo nét (miễn phí)