大厦
dà shà
Nghĩa tiếng Việt
- 1.(dùng trong tên các tòa nhà lớn như Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc Empire State Building, v.v.)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.