巨大jù dàHán Việt: CỰ ĐẠIHSK 5Bộ: 匚aNghĩa tiếng Việt1.to lớn2.khổng lồ3.rất lớn4.khủng khiếp5.vĩ đại Luyện viết chữ 巨大 theo nét (miễn phí)