大惊小怪dà jīng xiǎo guàiHán Việt: ĐẠI KINH TIỂU QUÁIHSK 7Bộ: 大lPhồn thể: 大驚小怪Nghĩa tiếng Việt1.làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ) Luyện viết chữ 大惊小怪 theo nét (miễn phí)