大片dà piànHán Việt: ĐẠI PHIẾNHSK 7Bộ: 大nNghĩa tiếng Việt1.khu vực rộng lớn2.diện tích lớn3.trải dài mênh mông4.mở rộng rộng rãi5.phim bom tấn Luyện viết chữ 大片 theo nét (miễn phí)