夹子jiā ziHán Việt: GIÁP TỬHSK 5Bộ: 一nPhồn thể: 夾子Nghĩa tiếng Việt1.cái kẹp2.kẹp3.cặp4.túi đựng tiền Luyện viết chữ 夹子 theo nét (miễn phí)