奔驰Bēn chíHSK 6Bộ: 大nz, v, vnPhồn thể: 奔馳Nghĩa tiếng Việt1.Benz (tên gọi)2.Mercedes-Benz, hãng xe Đức Luyện viết chữ 奔驰 theo nét (miễn phí)