奖金jiǎng jīnHán Việt: TƯỞNG KIMHSK 4Bộ: 大nPhồn thể: 獎金Nghĩa tiếng Việt1.tiền thưởng2.tiền giải thưởng3.tiền thưởng thêm Luyện viết chữ 奖金 theo nét (miễn phí)