黄金huáng jīnHán Việt: HOÀNG KIMHSK 5Bộ: 黄nPhồn thể: 黃金Nghĩa tiếng Việt1.vàng2.cơ hội vàng3.thời điểm hoàng kim Luyện viết chữ 黄金 theo nét (miễn phí)