奶奶nǎi naiHán Việt: NÃI NÃIHSK 3Bộ: 女nNghĩa tiếng Việt1.(thân mật) bà (bà nội)2.(kính trọng) bà chủ nhà3.(thông tục) vú4.ngực Luyện viết chữ 奶奶 theo nét (miễn phí)