如意rú yìHán Việt: NHƯ ÝHSK 7Bộ: 女a, nNghĩa tiếng Việt1.như mong muốn2.theo ý muốn3.vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn Luyện viết chữ 如意 theo nét (miễn phí)