愿意yuàn yìHán Việt: NGUYỆN ÝHSK 3Bộ: 心vPhồn thể: 願意Nghĩa tiếng Việt1.muốn2.nguyện3.sẵn sàng4.tự nguyện (làm gì đó) Luyện viết chữ 愿意 theo nét (miễn phí)