委婉wěi wǎnHán Việt: UỶ UYỂNHSK 7Bộ: 女a, adNghĩa tiếng Việt1.khéo léo2.uyển chuyển3.(giọng nói, v.v.) êm ái4.nhẹ nhàng Luyện viết chữ 委婉 theo nét (miễn phí)