委托wěi tuōHán Việt: UỶ THÁCHSK 5Bộ: 女vn, vPhồn thể: 委託Nghĩa tiếng Việt1.ủy thác2.tin tưởng3.ủy nhiệm Luyện viết chữ 委托 theo nét (miễn phí)