孤立gū lìHán Việt: CÔ LẬPHSK 6Bộ: 子v, a, an, adNghĩa tiếng Việt1.cô lập2.bị cô lập3.không liên quan4.không phù hợp Luyện viết chữ 孤立 theo nét (miễn phí)