孤单gū dānHán Việt: CÔ ĐƠNHSK 4Bộ: 子a, anPhồn thể: 孤單Nghĩa tiếng Việt1.đơn độc2.cô đơn3.nỗi cô đơn Luyện viết chữ 孤单 theo nét (miễn phí)