宁肯nìng kěnHán Việt: TRỮ KHẲNGHSK 6Bộ: 宀d, cPhồn thể: 寧肯Nghĩa tiếng Việt1.thà rằng2.sẽ tốt hơn3.muốn... hơn Luyện viết chữ 宁肯 theo nét (miễn phí)