肯定kěn dìngHán Việt: KHẲNG ĐỊNHHSK 4Bộ: ⺼d, v, vn, aNghĩa tiếng Việt1.chắc chắn2.tích cực3.chắc chắn4.nhất định5.công nhận6.khẳng định7.câu trả lời khẳng định Luyện viết chữ 肯定 theo nét (miễn phí)