官兵guān bīngHán Việt: QUAN BINHHSK 7Bộ: 宀nNghĩa tiếng Việt1.(quân đội) sĩ quan và binh lính2.sĩ quan và binh lính3.(cũ) quân chính phủ Luyện viết chữ 官兵 theo nét (miễn phí)