官员guān yuánHán Việt: QUAN VIÊNHSK 7Bộ: 宀nPhồn thể: 官員Nghĩa tiếng Việt1.quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)2.người quản lý Luyện viết chữ 官员 theo nét (miễn phí)