演员yǎn yuánHán Việt: DIỄN VIÊNHSK 4Bộ: 氵nPhồn thể: 演員Nghĩa tiếng Việt1.diễn viên2.diễn viên nam3.diễn viên nữ4.người biểu diễn Luyện viết chữ 演员 theo nét (miễn phí)