宣扬xuān yángHán Việt: TUYÊN DƯƠNGHSK 6Bộ: 宀vPhồn thể: 宣揚Nghĩa tiếng Việt1.tuyên truyền2.quảng bá3.lan truyền rộng rãi Luyện viết chữ 宣扬 theo nét (miễn phí)