宣读xuān dúHán Việt: TUYÊN ĐỘCHSK 7Bộ: 宀vPhồn thể: 宣讀Nghĩa tiếng Việt1.đọc to trước khán giả2.bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng) Luyện viết chữ 宣读 theo nét (miễn phí)