宽KuānHán Việt: KHOANHSK 4Bộ: 宀aPhồn thể: 寬Nghĩa tiếng Việt1.rộng2.rộng rãi3.lỏng4.thư giãn5.khoan dung Luyện viết chữ 宽 theo nét (miễn phí)