宽容kuān róngHán Việt: KHOAN DUNGHSK 7Bộ: 宀v, vn, aPhồn thể: 寬容Nghĩa tiếng Việt1.khoan dung2.bao dung3.độ lượng4.nhân từ5.tha thứ Luyện viết chữ 宽容 theo nét (miễn phí)