对峙duì zhìHSK 7Bộ: 寸v, vnPhồn thể: 對峙Nghĩa tiếng Việt1.(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau2.(nghĩa bóng) đối đầu nhau Luyện viết chữ 对峙 theo nét (miễn phí)