对抗duì kàngHán Việt: ĐỐI KHÁNGHSK 6Bộ: 寸v, vnPhồn thể: 對抗Nghĩa tiếng Việt1.chống cự2.kháng cự3.đối đầu4.phản kháng5.cuộc đối đầu Luyện viết chữ 对抗 theo nét (miễn phí)