对照duì zhàoHán Việt: ĐỐI CHIẾUHSK 6Bộ: 寸v, vnPhồn thể: 對照Nghĩa tiếng Việt1.đối chiếu2.so sánh3.đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)4.kiểm tra Luyện viết chữ 对照 theo nét (miễn phí)