对立duì lìHán Việt: ĐỐI LẬPHSK 6Bộ: 寸v, vnPhồn thể: 對立Nghĩa tiếng Việt1.phản đối2.đối lập3.chống lại4.tương phản5.đối ngược tương đối6.đối kháng7.hoàn toàn trái ngược Luyện viết chữ 对立 theo nét (miễn phí)