尖锐jiān ruìHSK 5Bộ: 小a, adPhồn thể: 尖銳Nghĩa tiếng Việt1.sắc bén2.mãnh liệt3.sâu sắc4.nhọn5.cấp tính (bệnh) Luyện viết chữ 尖锐 theo nét (miễn phí)