尖端jiān duānHán Việt: TIÊM ĐOANHSK 6Bộ: 小b, nNghĩa tiếng Việt1.đầu nhọn2.phần đầu3.chóp4.tiên tiến nhất5.tinh vi nhất6.đỉnh cao nhất7.tốt nhất Luyện viết chữ 尖端 theo nét (miễn phí)